XSMT thứ 3 - Kết quả XSMT ngày 17/9/2007

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

95

21

G.7

632

923

G.6

5194

1867

2798

0626

5781

2485

G.5

0288

5763

G.4

16156

25723

21597

78524

57095

30114

42314

81749

28491

37257

14343

66614

10163

13784

G.3

97440

81052

24287

07330

G.2

57405

69140

G.1

73195

61666

ĐB

...

...

ĐầuHuếPhú Yên
05-
14,44
23,41,3,6
320
409,3,0
56,27
673,3,6
7--
881,5,4,7
95,4,8,7,5,51

Kết quả Xổ số miền Trung thứ 2 ngày 10/09/2007

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 10/09/2007

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

01

26

G.7

701

161

G.6

3243

5501

7935

1070

6406

5616

G.5

4366

9356

G.4

30140

05167

28904

14863

06783

71344

17738

01547

49220

17099

89217

60376

00778

26833

G.3

26410

55282

00940

04844

G.2

64084

76598

G.1

73817

26042

ĐB

...

...

ĐầuHuếPhú Yên
01,1,1,46
10,76,7
2-6,0
35,83
43,0,47,0,4,2
5-6
66,7,31
7-0,6,8
83,2,4-
9-9,8

Kết quả Xổ số miền Trung thứ 2 ngày 03/09/2007

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 03/09/2007

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

48

82

G.7

803

041

G.6

5749

5205

8835

5686

9338

1158

G.5

4838

5842

G.4

05969

02000

03491

51011

30526

64325

73039

94119

14351

64116

10606

01784

26741

30589

G.3

97106

54741

40925

06195

G.2

38680

71464

G.1

94836

12992

ĐB

...

...

ĐầuHuếPhú Yên
03,5,0,66
119,6
26,55
35,8,9,68
48,9,11,2,1
5-8,1
694
7--
802,6,4,9
915,2

Kết quả Xổ số miền Trung thứ 2 ngày 27/08/2007

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 27/08/2007

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

07

42

G.7

775

479

G.6

0368

9481

2349

0544

8702

9149

G.5

5293

2445

G.4

96991

63261

95937

85815

46334

69247

08421

30063

30467

98034

80083

47081

58281

49142

G.3

99599

59952

65360

00969

G.2

13318

71312

G.1

99110

76928

ĐB

...

...

ĐầuHuếPhú Yên
072
15,8,02
218
37,44
49,72,4,9,5,2
52-
68,13,7,0,9
759
813,1,1
93,1,9-

Kết quả Xổ số miền Trung Thứ Hai 20/08/2007

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 20/08/2007

Giải

Phú Yên

Mã: PY

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

26

78

77

38

90

G.7

391

551

665

579

413

G.6

1269

3849

8945

6309

8416

4328

5031

3856

5972

3635

0724

8490

1348

2968

6908

G.5

5382

7235

0235

6484

7521

G.4

35731

26178

13577

66081

13305

81022

49969

77167

52254

26379

77858

94268

23478

62111

82261

29082

35909

04717

26370

05477

18647

75155

99264

68459

69324

94586

35815

30190

51993

59203

84987

96323

56861

44352

44058

G.3

11914

20121

73454

88124

08406

39649

12872

78711

88889

14066

G.2

64604

36441

81589

45399

45800

G.1

82153

13082

78392

92712

68744

ĐB

...

...

...

...

...

ĐầuPhú YênKon TumKhánh HòaQuảng NgãiĐắk Nông
05,499,6-8,3,0
146,175,1,23
26,2,18,4-4,41,3
3151,58,5-
49,517,9-8,4
531,4,8,465,92,8
69,97,85,148,1,6
78,78,9,87,2,0,79,2-
82,122,94,67,9
91-20,0,90,3
in kq xsmt