Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 30-1-2025

Hôm nay thứ 6, ngày 04-04-2025
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

51

21

49

G.7

963

033

477

G.6

3473

5904

7833

1623

5509

4746

9498

0257

6063

G.5

1201

7192

4163

G.4

87786

15449

37632

52435

91374

54066

66920

25734

01272

45936

12937

95216

69264

84079

66720

11749

99860

66005

63310

40050

98801

G.3

96264

95258

92765

40111

46049

97815

G.2

41372

75574

48717

G.1

79848

17318

78550

ĐB

331313

564141

362638

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
04,195,1
136,1,80,5,7
201,30
33,2,53,4,6,78
49,86,19,9,9
51,8-7,0,0
63,6,44,53,3,0
73,4,22,9,47
86--
9-28

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 29-1-2025

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 29/01/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

79

94

G.7

727

435

G.6

0514

0138

1385

4903

3277

7868

G.5

2020

9111

G.4

79762

26061

69737

93166

62099

22751

73743

89158

59533

03240

69429

00621

57781

09174

G.3

54236

24789

48758

64513

G.2

74095

81781

G.1

00144

64245

ĐB

687352

499562

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-3
141,3
27,09,1
38,7,65,3
43,40,5
51,28,8
62,1,68,2
797,4
85,91,1
99,54

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 28-1-2025

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 28/01/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

13

27

G.7

438

656

G.6

7744

9089

7007

7117

1211

9173

G.5

0908

4222

G.4

37250

38836

78407

18145

32073

18068

92153

71669

42181

82792

49733

70335

86800

52557

G.3

23768

56323

47709

63179

G.2

31840

53609

G.1

58901

60166

ĐB

551291

567625

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
07,8,7,10,9,9
137,1
237,2,5
38,63,5
44,5,0-
50,36,7
68,89,6
733,9
891
912

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 27-1-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 27/01/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

90

65

G.7

738

471

G.6

4435

4464

6736

9002

1236

8694

G.5

3803

7884

G.4

95123

59743

87426

94238

36640

23025

70964

80433

06359

36067

41181

01050

47706

30464

G.3

54759

33356

97090

53748

G.2

72285

94061

G.1

24457

58630

ĐB

868317

379586

ĐầuHuếPhú Yên
032,6
17-
23,6,5-
38,5,6,86,3,0
43,08
59,6,79,0
64,45,7,4,1
7-1
854,1,6
904,0

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 26-1-2025

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 26/01/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

91

74

95

G.7

879

883

011

G.6

3033

8847

1923

0301

4731

2863

5950

6817

0286

G.5

0577

4153

9457

G.4

39158

47830

12738

34912

90308

95653

03643

80735

27635

50589

54655

47311

21707

93369

68330

24682

13921

37607

39284

68929

61918

G.3

12870

76114

72806

11044

08263

87272

G.2

22677

00719

92123

G.1

29928

58741

86993

ĐB

915305

310330

957784

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
08,51,7,67
12,41,91,7,8
23,8-1,9,3
33,0,81,5,5,00
47,34,1-
58,33,50,7
6-3,93
79,7,0,742
8-3,96,2,4,4
91-5,3

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 25-1-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 25/01/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

67

63

97

G.7

264

363

889

G.6

0870

8188

0526

2320

7062

9395

4107

0402

9616

G.5

0106

2312

9814

G.4

52106

19254

06411

75249

84928

07146

18033

79633

60822

25378

44154

81568

77118

43545

46746

66544

76309

59743

49300

84742

76421

G.3

56621

48147

23605

49894

17290

80637

G.2

02317

42187

15178

G.1

08934

56545

52262

ĐB

302611

194308

742558

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
06,65,87,2,9,0
11,7,12,86,4
26,8,10,21
33,437
49,6,75,56,4,3,2
5448
67,43,3,2,82
7088
8879
9-5,47,0

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 24-1-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 24/01/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

61

95

G.7

766

187

G.6

9458

9387

2567

9787

3897

9149

G.5

2676

6617

G.4

53371

61674

20890

39432

87086

66345

05286

46835

46254

78178

06729

05807

65642

72932

G.3

86647

11512

53703

68603

G.2

53837

85521

G.1

52729

04873

ĐB

735399

552234

ĐầuGia LaiNinh Thuận
0-7,3,3
127
299,1
32,75,2,4
45,79,2
584
61,6,7-
76,1,48,3
87,6,67,7
90,95,7
in kq xsmt