Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 23-1-2025

Hôm nay thứ 6, ngày 04-04-2025
Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

98

81

29

G.7

776

573

578

G.6

6180

7112

0121

4417

0424

5687

0846

0494

8577

G.5

5866

3199

7583

G.4

20214

60603

83210

38434

14887

96515

26476

50037

05209

84259

15252

48635

00127

86921

92006

65682

54717

00995

36784

54964

22874

G.3

66429

89962

93521

42484

34596

71919

G.2

86293

69152

60314

G.1

05490

38217

35288

ĐB

113149

841759

576637

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0396
12,4,0,57,77,9,4
21,94,7,1,19
347,57
49-6
5-9,2,2,9-
66,2-4
76,638,7,4
80,71,7,43,2,4,8
98,3,094,5,6

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 22-1-2025

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 22/01/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

62

21

G.7

772

793

G.6

9868

9376

5318

2069

7411

6828

G.5

1662

6780

G.4

47120

21035

93510

10683

47390

22439

76056

67666

37116

02613

71700

83837

03105

23467

G.3

87994

96568

65306

67699

G.2

08263

54023

G.1

78277

99328

ĐB

962888

623408

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-0,5,6,8
18,01,6,3
201,8,3,8
35,97
4--
56-
62,8,2,8,39,6,7
72,6,7-
83,80
90,43,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 21-1-2025

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 21/01/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

21

73

G.7

155

404

G.6

5275

6475

0179

7324

1704

5701

G.5

2276

3188

G.4

88561

61773

31880

72949

27967

60383

27659

25811

76628

73203

83158

48414

56394

47018

G.3

19355

99208

07025

37473

G.2

62131

35283

G.1

68434

60527

ĐB

070262

000170

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
084,4,1,3
1-1,4,8
214,8,5,7
31,4-
49-
55,9,58
61,7,2-
75,5,9,6,33,3,0
80,38,3
9-4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 20-1-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 20/01/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

51

51

G.7

924

830

G.6

9385

3048

2056

6749

3660

9469

G.5

4856

7612

G.4

99210

62590

15756

14476

85419

27732

08950

66810

30580

26383

29251

91446

38813

92919

G.3

35079

52408

97111

01262

G.2

34186

86906

G.1

14628

67870

ĐB

272717

224172

ĐầuHuếPhú Yên
086
10,9,72,0,3,9,1
24,8-
320
489,6
51,6,6,6,01,1
6-0,9,2
76,90,2
85,60,3
90-

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 19-1-2025

KQXSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 19/01/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

74

72

86

G.7

372

509

666

G.6

5120

4995

7978

8530

7362

1931

2173

7758

6887

G.5

3956

9397

0713

G.4

14622

60729

66278

51597

17453

37138

15109

90627

25459

35048

04957

54511

06853

14627

09272

75170

93518

65575

10316

44966

78240

G.3

43968

59891

54626

05242

20208

86779

G.2

35583

82823

63348

G.1

14093

72431

63709

ĐB

391966

558601

369244

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
099,18,9
1-13,8,6
20,2,97,7,6,3-
380,1,1-
4-8,20,8,4
56,39,7,38
68,626,6
74,2,8,823,2,0,5,9
83-6,7
95,7,1,37-

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 18-1-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 18/01/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

78

35

00

G.7

715

665

733

G.6

5425

2944

2367

4043

6557

6519

4674

4063

6368

G.5

0342

2688

5269

G.4

93468

74385

12231

26184

09535

21844

44735

42672

06094

31335

30823

55258

47236

69886

37888

74370

39071

81114

45363

25052

28081

G.3

12956

31974

95446

15272

00383

58230

G.2

32224

18324

15800

G.1

65528

36069

76695

ĐB

400583

125870

984154

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0--0,0
1594
25,4,83,4-
31,5,55,5,63,0
44,2,43,6-
567,82,4
67,85,93,8,9,3
78,42,2,04,0,1
85,4,38,68,1,3
9-45

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 17-1-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Sáu » XSMT 17/01/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

78

67

G.7

105

154

G.6

2489

9947

3733

4108

7940

1383

G.5

3543

2503

G.4

48224

23985

71674

38668

34774

60773

04927

04498

70956

04376

65409

86528

27659

83001

G.3

11152

11096

14925

59844

G.2

29413

54102

G.1

84648

18293

ĐB

336064

864896

ĐầuGia LaiNinh Thuận
058,3,9,1,2
13-
24,78,5
33-
47,3,80,4
524,6,9
68,47
78,4,4,36
89,53
968,3,6
in kq xsmt