Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 10-1-2025

Hôm nay thứ 6, ngày 04-04-2025
Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

27

88

G.7

490

113

G.6

2030

1948

0308

6429

4187

8946

G.5

5556

0929

G.4

41998

44882

59329

09382

17354

22542

44910

99002

52693

27067

66617

28194

07733

21322

G.3

13344

18289

43626

77820

G.2

92201

80329

G.1

98557

25404

ĐB

226236

186234

ĐầuGia LaiNinh Thuận
08,12,4
103,7
27,99,9,2,6,0,9
30,63,4
48,2,46
56,4,7-
6-7
7--
82,2,98,7
90,83,4

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 9-1-2025

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 09/01/2025

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

47

92

71

G.7

597

868

699

G.6

5190

9159

7228

6462

0999

5510

9973

0438

4312

G.5

8605

9220

5772

G.4

35228

25722

75608

78714

13054

56952

23186

46782

34571

14029

19626

76434

12196

90829

04853

99338

36017

27580

58462

96939

34870

G.3

22553

52242

87194

84916

37467

28274

G.2

33569

62729

65076

G.1

78924

62357

63447

ĐB

222739

510329

489906

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
05,8-6
140,62,7
28,8,2,40,9,6,9,9,9-
3948,8,9
47,2-7
59,4,2,373
698,22,7
7-11,3,2,0,4,6
8620
97,02,9,6,49

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 8-1-2025

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 08/01/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

85

82

G.7

314

921

G.6

1613

0416

2285

0527

5241

0048

G.5

2137

6040

G.4

66745

62144

65174

63754

23089

73550

77044

91450

77906

77503

50943

19052

73949

05331

G.3

08882

16643

57922

15866

G.2

33615

54180

G.1

44313

02857

ĐB

700660

784788

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0-6,3
14,3,6,5,3-
2-1,7,2
371
45,4,4,31,8,0,3,9
54,00,2,7
606
74-
85,5,9,22,0,8
9--

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 7-1-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 07/01/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

76

44

G.7

078

591

G.6

1371

6684

6319

5825

2600

6206

G.5

6181

4781

G.4

26683

39819

11925

43567

12003

03014

53860

86783

41170

46303

49763

69044

68728

43862

G.3

37704

84556

10922

93219

G.2

06386

17871

G.1

35881

93212

ĐB

041859

717668

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,40,6,3
19,9,49,2
255,8,2
3--
4-4,4
56,9-
67,03,2,8
76,8,10,1
84,1,3,6,11,3
9-1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 6-1-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 06/01/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

80

18

G.7

412

590

G.6

7024

3367

5111

2699

9928

5550

G.5

8865

0391

G.4

22022

84058

93198

31061

84311

88675

56992

32175

62068

78081

89256

18828

69280

27165

G.3

95055

31194

03886

17249

G.2

67708

86718

G.1

95359

86257

ĐB

106637

381512

ĐầuHuếPhú Yên
08-
12,1,18,8,2
24,28,8
37-
4-9
58,5,90,6,7
67,5,18,5
755
801,0,6
98,2,40,9,1

Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật ngày 5-1-2025

SXMT » Xổ số miền Trung chủ Nhật » XSMT 05/01/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

69

31

74

G.7

123

907

339

G.6

0760

6320

4642

6248

4856

1271

3295

3104

7045

G.5

7988

5659

4625

G.4

69628

82188

84460

29461

50914

00942

55931

73370

34245

46809

40733

07838

26226

30252

24038

23519

37168

92816

61728

15609

50904

G.3

40580

21616

33513

82395

14752

03472

G.2

90077

51451

42182

G.1

05047

87186

54024

ĐB

225784

303087

381413

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0-7,94,9,4
14,639,6,3
23,0,865,8,4
311,3,89,8
42,2,78,55
5-6,9,2,12
69,0,0,1-8
771,04,2
88,8,0,46,72
9-55

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 4-1-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Bảy » XSMT 04/01/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

10

20

79

G.7

926

140

463

G.6

1538

0930

5990

9067

0684

6726

5522

6515

7672

G.5

7693

0619

7976

G.4

71468

54005

37547

82731

80786

53512

78290

27231

64509

78939

76320

88332

54398

10559

51844

21425

16835

70434

44744

98477

38084

G.3

20586

17642

03885

71413

51716

39811

G.2

63588

50111

52335

G.1

69495

63488

30336

ĐB

634299

983559

108672

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
059-
10,29,3,15,6,1
260,6,02,5
38,0,11,9,25,4,5,6
47,204,4
5-9,9-
6873
7--9,2,6,7,2
86,6,84,5,84
90,3,0,5,98-
in kq xsmt