Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm nay KQXSMT ngày 24-8-2025

Hôm nay chủ nhật, ngày 31-08-2025
Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Kon Tum

Mã: KT

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

35

58

10

G.7

841

525

863

G.6

3798

6255

8835

2669

8956

5127

5955

0249

9777

G.5

3251

8321

6745

G.4

87074

78713

63905

82954

61256

68727

45085

20760

40465

10408

27096

75601

47724

82829

95295

38538

53200

64443

43045

65687

78354

G.3

06412

14457

87965

23155

30906

88422

G.2

54647

99744

21974

G.1

85141

06717

50412

ĐB

449269

956601

236110

ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
058,1,10,6
13,270,2,0
275,7,1,4,92
35,5-8
41,7,149,5,3,5
55,1,4,6,78,6,55,4
699,0,5,53
74-7,4
85-7
9865

Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 ngày 23-8-2025

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 23/08/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Quảng Ngãi

Mã: QNG

Đắk Nông

Mã: DNO

G.8

22

84

01

G.7

866

117

057

G.6

4275

1252

4396

4062

3427

1800

7134

1587

8724

G.5

0062

8999

1358

G.4

90592

38075

87358

61243

69768

32637

72989

34183

29228

07936

65085

99197

96461

34215

62135

82310

49801

73533

66285

57801

26193

G.3

38168

30725

10090

64335

32250

51528

G.2

48000

48084

40864

G.1

25648

95751

87787

ĐB

598905

803334

320981

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,501,1,1
1-7,50
22,57,84,8
376,5,44,5,3
43,8--
52,817,8,0
66,2,8,82,14
75,5--
894,3,5,47,5,7,1
96,29,7,03

Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 ngày 22-8-2025

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 22/08/2025

Giải

Gia Lai

Mã: GL

Ninh Thuận

Mã: NT

G.8

69

64

G.7

409

913

G.6

4777

1985

8856

5581

1538

1433

G.5

3757

0127

G.4

64345

68426

13759

65534

04328

23597

63849

35754

38947

97455

93589

11340

86948

11150

G.3

39238

80665

96625

90011

G.2

30799

31999

G.1

55643

51271

ĐB

729493

626091

ĐầuGia LaiNinh Thuận
09-
1-3,1
26,87,5
34,88,3
45,9,37,0,8
56,7,94,5,0
69,54
771
851,9
97,9,39,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 ngày 21-8-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 21/08/2025

Giải

Bình Định

Mã: BDI

Quảng Trị

Mã: QT

Quảng Bình

Mã: QB

G.8

54

89

38

G.7

852

692

498

G.6

2649

8843

5641

4851

0935

4209

3601

8744

0501

G.5

1953

7900

5615

G.4

71498

02736

73840

59027

50116

39933

56836

64499

81353

12187

95969

86989

10500

03546

17436

68067

80427

93771

40704

52587

24897

G.3

32316

29681

31923

90276

85668

65048

G.2

62401

72978

44955

G.1

21440

47737

84512

ĐB

227526

240200

847205

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
019,0,0,01,1,4,5
16,6-5,2
27,637
36,3,65,78,6
49,3,1,0,064,8
54,2,31,35
6-97,8
7-6,81
819,7,97
982,98,7

Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 ngày 20-8-2025

KQXSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 20/08/2025

Giải

Đà Nẵng

Mã: DNA

Khánh Hòa

Mã: KH

G.8

22

30

G.7

525

288

G.6

7957

6088

2197

4164

9367

1154

G.5

1444

0044

G.4

72906

89959

72771

87960

88808

96531

96812

29287

93673

48093

61047

09504

51041

48888

G.3

91808

54654

93334

28614

G.2

34816

61399

G.1

57137

42131

ĐB

727120

102551

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06,8,84
12,64
22,5,0-
31,70,4,1
444,7,1
57,9,44,1
604,7
713
888,7,8
973,9

Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 ngày 19-8-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Ba » XSMT 19/08/2025

Giải

Đắk Lắk

Mã: DLK

Quảng Nam

Mã: QNA

G.8

45

17

G.7

090

755

G.6

2590

2932

3547

9989

1391

9166

G.5

2598

0712

G.4

91436

42482

16689

48990

21444

15530

84186

60221

48498

88213

61116

21753

04237

45261

G.3

47231

08834

58855

81617

G.2

59541

33091

G.1

03732

55557

ĐB

199246

839266

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0--
1-7,2,3,6,7
2-1
32,6,0,1,4,27
45,7,4,1,6-
5-5,3,5,7
6-6,1,6
7--
82,9,69
90,0,8,01,8,1

Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 ngày 18-8-2025

SXMT » Xổ số miền Trung thứ Hai » XSMT 18/08/2025

Giải

Thừa Thiên Huế

Mã: TTH

Phú Yên

Mã: PY

G.8

60

55

G.7

432

320

G.6

9699

5609

5009

9528

3134

9987

G.5

9988

6135

G.4

27735

03477

00516

65064

08203

75946

04995

97482

72525

24852

95811

13817

29750

81000

G.3

74420

92593

65366

14376

G.2

87784

18574

G.1

84642

54473

ĐB

759442

356594

ĐầuHuếPhú Yên
09,9,30
161,7
200,8,5
32,54,5
46,2,2-
5-5,2,0
60,46
776,4,3
88,47,2
99,5,34
in kq xsmt