Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 4, 31/01/2024
G.1 | 919 310 |
G.2 | 288 426 989 946 |
G.3 | 193 743 152 447 510 625 |
KK | 783 687 198 211 393 306 456 121 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 919, 310 | 18 | 1.000.000 |
G.2 | 288, 426, 989, 946 | 57 | 350.000 |
G.3 | 193, 743, 152, 447, 510, 625 | 52 | 210.000 |
G.KK | 783, 687, 198, 211, 393, 306, 456, 121 | 208 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 43 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 468 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3925 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 24/01/2024
G.1 | 353 790 |
G.2 | 570 135 627 290 |
G.3 | 664 447 829 637 504 345 |
KK | 040 320 562 721 836 783 252 213 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 353, 790 | 23 | 1.000.000 |
G.2 | 570, 135, 627, 290 | 62 | 350.000 |
G.3 | 664, 447, 829, 637, 504, 345 | 87 | 210.000 |
G.KK | 040, 320, 562, 721, 836, 783, 252, 213 | 116 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 10 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 45 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 595 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5171 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 17/01/2024
G.1 | 653 325 |
G.2 | 658 212 456 255 |
G.3 | 709 554 776 651 230 804 |
KK | 720 436 437 338 164 517 405 340 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 653, 325 | 19 | 1.000.000 |
G.2 | 658, 212, 456, 255 | 48 | 350.000 |
G.3 | 709, 554, 776, 651, 230, 804 | 66 | 210.000 |
G.KK | 720, 436, 437, 338, 164, 517, 405, 340 | 297 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 22 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 402 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3266 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 10/01/2024
G.1 | 204 079 |
G.2 | 169 978 536 412 |
G.3 | 310 417 625 993 835 340 |
KK | 911 018 444 953 667 320 246 238 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 204, 079 | 72 | 1.000.000 |
G.2 | 169, 978, 536, 412 | 269 | 350.000 |
G.3 | 310, 417, 625, 993, 835, 340 | 39 | 210.000 |
G.KK | 911, 018, 444, 953, 667, 320, 246, 238 | 90 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 50 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 419 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3205 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 03/01/2024
G.1 | 694 114 |
G.2 | 937 573 288 905 |
G.3 | 991 562 171 635 916 757 |
KK | 043 175 368 851 960 933 765 301 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 694, 114 | 35 | 1.000.000 |
G.2 | 937, 573, 288, 905 | 44 | 350.000 |
G.3 | 991, 562, 171, 635, 916, 757 | 65 | 210.000 |
G.KK | 043, 175, 368, 851, 960, 933, 765, 301 | 165 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 404 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3439 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 27/12/2023
G.1 | 340 530 |
G.2 | 634 128 188 966 |
G.3 | 446 097 911 006 607 598 |
KK | 456 497 820 826 085 699 512 845 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 340, 530 | 6 | 1.000.000 |
G.2 | 634, 128, 188, 966 | 55 | 350.000 |
G.3 | 446, 097, 911, 006, 607, 598 | 41 | 210.000 |
G.KK | 456, 497, 820, 826, 085, 699, 512, 845 | 78 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 345 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3108 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 20/12/2023
G.1 | 054 279 |
G.2 | 896 331 453 092 |
G.3 | 741 942 718 739 330 326 |
KK | 816 790 191 153 434 434 734 187 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 054, 279 | 18 | 1.000.000 |
G.2 | 896, 331, 453, 092 | 26 | 350.000 |
G.3 | 741, 942, 718, 739, 330, 326 | 63 | 210.000 |
G.KK | 816, 790, 191, 153, 434, 434, 734, 187 | 109 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 31 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 420 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3725 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 13/12/2023
G.1 | 657 656 |
G.2 | 885 410 679 403 |
G.3 | 687 974 945 414 678 545 |
KK | 871 925 344 394 978 296 960 577 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 657, 656 | 17 | 1.000.000 |
G.2 | 885, 410, 679, 403 | 44 | 350.000 |
G.3 | 687, 974, 945, 414, 678, 545 | 58 | 210.000 |
G.KK | 871, 925, 344, 394, 978, 296, 960, 577 | 57 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 309 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3518 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 06/12/2023
G.1 | 128 529 |
G.2 | 019 166 847 155 |
G.3 | 244 522 379 376 486 786 |
KK | 939 422 447 836 935 750 195 147 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 128, 529 | 22 | 1.000.000 |
G.2 | 019, 166, 847, 155 | 50 | 350.000 |
G.3 | 244, 522, 379, 376, 486, 786 | 180 | 210.000 |
G.KK | 939, 422, 447, 836, 935, 750, 195, 147 | 71 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 57 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 395 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3729 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 29/11/2023
G.1 | 060 547 |
G.2 | 107 769 393 440 |
G.3 | 721 268 294 998 441 589 |
KK | 407 816 383 517 520 137 667 071 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 060, 547 | 43 | 1.000.000 |
G.2 | 107, 769, 393, 440 | 41 | 350.000 |
G.3 | 721, 268, 294, 998, 441, 589 | 55 | 210.000 |
G.KK | 407, 816, 383, 517, 520, 137, 667, 071 | 60 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 396 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3513 | 40.000 |