Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 6, 12/04/2024
G.1 | 720 217 |
G.2 | 573 379 612 338 |
G.3 | 264 144 114 025 465 932 |
KK | 041 665 038 389 067 748 226 557 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 720, 217 | 141 | 1.000.000 |
G.2 | 573, 379, 612, 338 | 118 | 350.000 |
G.3 | 264, 144, 114, 025, 465, 932 | 92 | 210.000 |
G.KK | 041, 665, 038, 389, 067, 748, 226, 557 | 114 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 516 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3883 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 05/04/2024
G.1 | 677 048 |
G.2 | 734 538 040 803 |
G.3 | 493 844 085 850 556 432 |
KK | 723 115 538 007 418 992 060 202 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 677, 048 | 49 | 1.000.000 |
G.2 | 734, 538, 040, 803 | 66 | 350.000 |
G.3 | 493, 844, 085, 850, 556, 432 | 42 | 210.000 |
G.KK | 723, 115, 538, 007, 418, 992, 060, 202 | 96 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 365 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3392 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 29/03/2024
G.1 | 021 859 |
G.2 | 971 420 088 572 |
G.3 | 450 371 362 973 171 032 |
KK | 598 290 276 149 661 233 454 367 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 021, 859 | 10 | 1.000.000 |
G.2 | 971, 420, 088, 572 | 72 | 350.000 |
G.3 | 450, 371, 362, 973, 171, 032 | 229 | 210.000 |
G.KK | 598, 290, 276, 149, 661, 233, 454, 367 | 109 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 340 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3369 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 22/03/2024
G.1 | 415 783 |
G.2 | 400 139 075 401 |
G.3 | 356 791 888 386 669 470 |
KK | 487 927 277 748 988 993 755 222 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 415, 783 | 33 | 1.000.000 |
G.2 | 400, 139, 075, 401 | 44 | 350.000 |
G.3 | 356, 791, 888, 386, 669, 470 | 99 | 210.000 |
G.KK | 487, 927, 277, 748, 988, 993, 755, 222 | 124 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 7 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 26 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 344 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3658 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 15/03/2024
G.1 | 892 153 |
G.2 | 632 595 546 990 |
G.3 | 203 106 021 939 290 799 |
KK | 316 355 830 677 528 445 395 593 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 892, 153 | 44 | 1.000.000 |
G.2 | 632, 595, 546, 990 | 45 | 350.000 |
G.3 | 203, 106, 021, 939, 290, 799 | 74 | 210.000 |
G.KK | 316, 355, 830, 677, 528, 445, 395, 593 | 99 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 25 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 477 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3483 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 08/03/2024
G.1 | 427 334 |
G.2 | 312 611 794 805 |
G.3 | 688 304 215 580 455 689 |
KK | 103 051 374 615 342 625 004 226 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 427, 334 | 35 | 1.000.000 |
G.2 | 312, 611, 794, 805 | 50 | 350.000 |
G.3 | 688, 304, 215, 580, 455, 689 | 104 | 210.000 |
G.KK | 103, 051, 374, 615, 342, 625, 004, 226 | 75 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 38 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 374 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3363 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 01/03/2024
G.1 | 689 686 |
G.2 | 718 183 323 620 |
G.3 | 470 429 137 891 924 772 |
KK | 934 086 689 052 866 660 096 201 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 689, 686 | 30 | 1.000.000 |
G.2 | 718, 183, 323, 620 | 51 | 350.000 |
G.3 | 470, 429, 137, 891, 924, 772 | 66 | 210.000 |
G.KK | 934, 086, 689, 052, 866, 660, 096, 201 | 89 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 5 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 41 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 498 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3201 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 23/02/2024
G.1 | 928 870 |
G.2 | 757 567 541 718 |
G.3 | 256 167 824 097 400 574 |
KK | 088 475 925 599 930 383 970 607 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 928, 870 | 17 | 1.000.000 |
G.2 | 757, 567, 541, 718 | 53 | 350.000 |
G.3 | 256, 167, 824, 097, 400, 574 | 71 | 210.000 |
G.KK | 088, 475, 925, 599, 930, 383, 970, 607 | 64 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 4 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 279 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3211 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 16/02/2024
G.1 | 415 036 |
G.2 | 902 783 851 122 |
G.3 | 676 880 780 819 972 881 |
KK | 436 335 696 713 895 408 621 599 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 415, 036 | 32 | 1.000.000 |
G.2 | 902, 783, 851, 122 | 43 | 350.000 |
G.3 | 676, 880, 780, 819, 972, 881 | 67 | 210.000 |
G.KK | 436, 335, 696, 713, 895, 408, 621, 599 | 91 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 38 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 363 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3299 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 02/02/2024
G.1 | 204 959 |
G.2 | 484 859 772 687 |
G.3 | 289 780 806 619 805 824 |
KK | 750 069 729 384 307 041 593 152 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 204, 959 | 22 | 1.000.000 |
G.2 | 484, 859, 772, 687 | 38 | 350.000 |
G.3 | 289, 780, 806, 619, 805, 824 | 50 | 210.000 |
G.KK | 750, 069, 729, 384, 307, 041, 593, 152 | 87 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 20 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 382 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3700 | 40.000 |