Miền Bắc | Bình Dương | Gia Lai |
Mega 6/45 | Trà Vinh | Ninh Thuận |
Vĩnh Long |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 6, 17/11/2023
G.1 | 618 788 |
G.2 | 292 265 058 446 |
G.3 | 424 390 467 837 550 739 |
KK | 330 970 216 224 411 648 637 966 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 618, 788 | 18 | 1.000.000 |
G.2 | 292, 265, 058, 446 | 25 | 350.000 |
G.3 | 424, 390, 467, 837, 550, 739 | 57 | 210.000 |
G.KK | 330, 970, 216, 224, 411, 648, 637, 966 | 189 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 26 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 349 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2768 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 10/11/2023
G.1 | 640 693 |
G.2 | 794 352 115 474 |
G.3 | 901 478 102 528 750 054 |
KK | 141 839 223 833 708 432 116 592 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 640, 693 | 16 | 1.000.000 |
G.2 | 794, 352, 115, 474 | 38 | 350.000 |
G.3 | 901, 478, 102, 528, 750, 054 | 61 | 210.000 |
G.KK | 141, 839, 223, 833, 708, 432, 116, 592 | 89 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 18 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 267 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2904 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 03/11/2023
G.1 | 401 951 |
G.2 | 751 708 563 740 |
G.3 | 162 184 464 271 453 952 |
KK | 210 334 671 651 626 277 491 790 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 401, 951 | 17 | 1.000.000 |
G.2 | 751, 708, 563, 740 | 26 | 350.000 |
G.3 | 162, 184, 464, 271, 453, 952 | 99 | 210.000 |
G.KK | 210, 334, 671, 651, 626, 277, 491, 790 | 74 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 26 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 286 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2868 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 27/10/2023
G.1 | 317 811 |
G.2 | 512 203 999 800 |
G.3 | 839 394 094 616 617 457 |
KK | 217 678 546 950 223 728 249 591 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 317, 811 | 27 | 1.000.000 |
G.2 | 512, 203, 999, 800 | 16 | 350.000 |
G.3 | 839, 394, 094, 616, 617, 457 | 75 | 210.000 |
G.KK | 217, 678, 546, 950, 223, 728, 249, 591 | 96 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 43 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 352 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2881 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 20/10/2023
G.1 | 226 716 |
G.2 | 146 253 982 745 |
G.3 | 172 773 683 958 030 830 |
KK | 455 698 139 380 843 535 971 906 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 226, 716 | 12 | 1.000.000 |
G.2 | 146, 253, 982, 745 | 29 | 350.000 |
G.3 | 172, 773, 683, 958, 030, 830 | 40 | 210.000 |
G.KK | 455, 698, 139, 380, 843, 535, 971, 906 | 80 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 18 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 348 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2906 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 13/10/2023
G.1 | 389 621 |
G.2 | 912 232 646 669 |
G.3 | 243 141 448 342 444 544 |
KK | 530 527 838 859 269 925 726 929 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 389, 621 | 38 | 1.000.000 |
G.2 | 912, 232, 646, 669 | 61 | 350.000 |
G.3 | 243, 141, 448, 342, 444, 544 | 50 | 210.000 |
G.KK | 530, 527, 838, 859, 269, 925, 726, 929 | 63 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 487 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3042 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 06/10/2023
G.1 | 848 262 |
G.2 | 317 511 600 244 |
G.3 | 434 454 993 138 880 046 |
KK | 519 918 818 306 831 097 833 439 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 848, 262 | 18 | 1.000.000 |
G.2 | 317, 511, 600, 244 | 70 | 350.000 |
G.3 | 434, 454, 993, 138, 880, 046 | 61 | 210.000 |
G.KK | 519, 918, 818, 306, 831, 097, 833, 439 | 93 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 331 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2907 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 29/09/2023
G.1 | 191 846 |
G.2 | 287 265 643 045 |
G.3 | 969 623 868 921 912 665 |
KK | 381 753 729 300 217 894 052 171 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 191, 846 | 15 | 1.000.000 |
G.2 | 287, 265, 643, 045 | 39 | 350.000 |
G.3 | 969, 623, 868, 921, 912, 665 | 69 | 210.000 |
G.KK | 381, 753, 729, 300, 217, 894, 052, 171 | 124 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 12 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 22 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 355 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3386 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 22/09/2023
G.1 | 748 205 |
G.2 | 144 352 988 083 |
G.3 | 638 856 953 447 527 510 |
KK | 415 266 781 251 937 549 727 563 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 748, 205 | 18 | 1.000.000 |
G.2 | 144, 352, 988, 083 | 58 | 350.000 |
G.3 | 638, 856, 953, 447, 527, 510 | 71 | 210.000 |
G.KK | 415, 266, 781, 251, 937, 549, 727, 563 | 96 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 13 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 251 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2991 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 15/09/2023
G.1 | 183 305 |
G.2 | 615 355 503 190 |
G.3 | 261 235 374 507 090 509 |
KK | 607 083 379 418 859 475 090 858 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 183, 305 | 39 | 1.000.000 |
G.2 | 615, 355, 503, 190 | 68 | 350.000 |
G.3 | 261, 235, 374, 507, 090, 509 | 65 | 210.000 |
G.KK | 607, 083, 379, 418, 859, 475, 090, 858 | 106 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 321 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3132 | 40.000 |