Miền Bắc | Bình Dương | Gia Lai |
Mega 6/45 | Trà Vinh | Ninh Thuận |
Vĩnh Long |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 6, 08/09/2023
G.1 | 621 002 |
G.2 | 928 600 734 844 |
G.3 | 908 762 591 479 125 696 |
KK | 921 934 085 420 359 530 084 736 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 621, 002 | 24 | 1.000.000 |
G.2 | 928, 600, 734, 844 | 49 | 350.000 |
G.3 | 908, 762, 591, 479, 125, 696 | 81 | 210.000 |
G.KK | 921, 934, 085, 420, 359, 530, 084, 736 | 57 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 329 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2664 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 01/09/2023
G.1 | 155 035 |
G.2 | 167 832 562 338 |
G.3 | 843 709 487 258 153 190 |
KK | 784 063 505 903 870 684 564 747 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 155, 035 | 7 | 1.000.000 |
G.2 | 167, 832, 562, 338 | 39 | 350.000 |
G.3 | 843, 709, 487, 258, 153, 190 | 56 | 210.000 |
G.KK | 784, 063, 505, 903, 870, 684, 564, 747 | 64 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 13 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 287 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2626 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 25/08/2023
G.1 | 207 574 |
G.2 | 941 473 149 810 |
G.3 | 799 217 800 979 067 090 |
KK | 993 337 990 195 914 568 128 382 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 207, 574 | 41 | 1.000.000 |
G.2 | 941, 473, 149, 810 | 78 | 350.000 |
G.3 | 799, 217, 800, 979, 067, 090 | 194 | 210.000 |
G.KK | 993, 337, 990, 195, 914, 568, 128, 382 | 208 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 16 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 31 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 299 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3197 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 18/08/2023
G.1 | 776 168 |
G.2 | 212 706 799 390 |
G.3 | 668 658 056 158 382 662 |
KK | 275 307 800 429 200 433 266 728 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 776, 168 | 89 | 1.000.000 |
G.2 | 212, 706, 799, 390 | 90 | 350.000 |
G.3 | 668, 658, 056, 158, 382, 662 | 120 | 210.000 |
G.KK | 275, 307, 800, 429, 200, 433, 266, 728 | 105 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 25 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 507 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3140 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 11/08/2023
G.1 | 883 746 |
G.2 | 274 064 899 568 |
G.3 | 341 897 326 982 772 201 |
KK | 001 424 121 998 368 647 456 930 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 883, 746 | 26 | 1.000.000 |
G.2 | 274, 064, 899, 568 | 96 | 350.000 |
G.3 | 341, 897, 326, 982, 772, 201 | 89 | 210.000 |
G.KK | 001, 424, 121, 998, 368, 647, 456, 930 | 179 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 272 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2937 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 04/08/2023
G.1 | 168 528 |
G.2 | 630 393 086 230 |
G.3 | 921 744 834 200 800 648 |
KK | 217 283 452 522 512 261 584 780 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 168, 528 | 49 | 1.000.000 |
G.2 | 630, 393, 086, 230 | 43 | 350.000 |
G.3 | 921, 744, 834, 200, 800, 648 | 84 | 210.000 |
G.KK | 217, 283, 452, 522, 512, 261, 584, 780 | 123 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 42 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 507 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2945 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 28/07/2023
G.1 | 152 682 |
G.2 | 616 175 834 723 |
G.3 | 984 178 600 881 492 943 |
KK | 196 204 959 854 504 770 703 573 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 152, 682 | 25 | 1.000.000 |
G.2 | 616, 175, 834, 723 | 77 | 350.000 |
G.3 | 984, 178, 600, 881, 492, 943 | 69 | 210.000 |
G.KK | 196, 204, 959, 854, 504, 770, 703, 573 | 90 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 306 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2609 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 21/07/2023
G.1 | 376 994 |
G.2 | 553 278 633 944 |
G.3 | 743 552 383 913 920 723 |
KK | 085 111 608 080 311 790 134 892 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 376, 994 | 56 | 1.000.000 |
G.2 | 553, 278, 633, 944 | 102 | 350.000 |
G.3 | 743, 552, 383, 913, 920, 723 | 144 | 210.000 |
G.KK | 085, 111, 608, 080, 311, 790, 134, 892 | 128 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 269 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2777 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 14/07/2023
G.1 | 606 633 |
G.2 | 980 952 485 072 |
G.3 | 756 046 356 081 127 628 |
KK | 509 939 769 672 906 567 855 367 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 606, 633 | 75 | 1.000.000 |
G.2 | 980, 952, 485, 072 | 80 | 350.000 |
G.3 | 756, 046, 356, 081, 127, 628 | 124 | 210.000 |
G.KK | 509, 939, 769, 672, 906, 567, 855, 367 | 142 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 366 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2954 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 07/07/2023
G.1 | 953 816 |
G.2 | 777 225 486 861 |
G.3 | 677 400 587 357 135 633 |
KK | 656 967 421 696 537 884 053 291 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 953, 816 | 37 | 1.000.000 |
G.2 | 777, 225, 486, 861 | 114 | 350.000 |
G.3 | 677, 400, 587, 357, 135, 633 | 215 | 210.000 |
G.KK | 656, 967, 421, 696, 537, 884, 053, 291 | 193 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 42 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 297 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3602 | 40.000 |