Miền Bắc | Bình Dương | Gia Lai |
Mega 6/45 | Trà Vinh | Ninh Thuận |
Vĩnh Long |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 6, 19/07/2024
G.1 | 735 400 |
G.2 | 411 531 310 975 |
G.3 | 229 374 018 765 358 725 |
KK | 151 945 707 448 546 282 099 270 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 735, 400 | 33 | 1.000.000 |
G.2 | 411, 531, 310, 975 | 33 | 350.000 |
G.3 | 229, 374, 018, 765, 358, 725 | 194 | 210.000 |
G.KK | 151, 945, 707, 448, 546, 282, 099, 270 | 104 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 326 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3380 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 17/07/2024
G.1 | 918 543 |
G.2 | 195 052 156 286 |
G.3 | 144 097 952 732 763 830 |
KK | 425 872 303 349 219 436 006 118 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 918, 543 | 31 | 1.000.000 |
G.2 | 195, 052, 156, 286 | 73 | 350.000 |
G.3 | 144, 097, 952, 732, 763, 830 | 104 | 210.000 |
G.KK | 425, 872, 303, 349, 219, 436, 006, 118 | 158 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 31 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 424 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3772 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 15/07/2024
G.1 | 443 995 |
G.2 | 328 463 787 466 |
G.3 | 095 884 933 917 875 972 |
KK | 631 599 104 304 235 866 807 261 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 443, 995 | 19 | 1.000.000 |
G.2 | 328, 463, 787, 466 | 62 | 350.000 |
G.3 | 095, 884, 933, 917, 875, 972 | 70 | 210.000 |
G.KK | 631, 599, 104, 304, 235, 866, 807, 261 | 118 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 43 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 409 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5145 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 12/07/2024
G.1 | 459 218 |
G.2 | 471 818 493 293 |
G.3 | 742 659 284 745 294 904 |
KK | 706 241 950 536 444 827 763 897 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 459, 218 | 16 | 1.000.000 |
G.2 | 471, 818, 493, 293 | 47 | 350.000 |
G.3 | 742, 659, 284, 745, 294, 904 | 40 | 210.000 |
G.KK | 706, 241, 950, 536, 444, 827, 763, 897 | 112 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 27 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 55 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 487 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3533 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 10/07/2024
G.1 | 630 172 |
G.2 | 985 124 646 271 |
G.3 | 016 038 466 438 781 237 |
KK | 381 030 343 805 963 601 193 516 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 630, 172 | 12 | 1.000.000 |
G.2 | 985, 124, 646, 271 | 56 | 350.000 |
G.3 | 016, 038, 466, 438, 781, 237 | 48 | 210.000 |
G.KK | 381, 030, 343, 805, 963, 601, 193, 516 | 55 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 385 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3194 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 08/07/2024
G.1 | 534 467 |
G.2 | 823 933 435 908 |
G.3 | 365 341 639 313 877 154 |
KK | 393 970 831 147 384 284 017 784 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 534, 467 | 86 | 1.000.000 |
G.2 | 823, 933, 435, 908 | 63 | 350.000 |
G.3 | 365, 341, 639, 313, 877, 154 | 164 | 210.000 |
G.KK | 393, 970, 831, 147, 384, 284, 017, 784 | 119 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 82 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 692 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5143 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 05/07/2024
G.1 | 769 867 |
G.2 | 769 564 514 056 |
G.3 | 509 811 579 438 389 628 |
KK | 579 691 374 022 137 275 147 341 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 769, 867 | 24 | 1.000.000 |
G.2 | 769, 564, 514, 056 | 39 | 350.000 |
G.3 | 509, 811, 579, 438, 389, 628 | 95 | 210.000 |
G.KK | 579, 691, 374, 022, 137, 275, 147, 341 | 160 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 349 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3804 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 03/07/2024
G.1 | 571 631 |
G.2 | 448 203 410 087 |
G.3 | 305 684 073 527 910 242 |
KK | 353 211 914 769 580 707 114 020 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 571, 631 | 12 | 1.000.000 |
G.2 | 448, 203, 410, 087 | 36 | 350.000 |
G.3 | 305, 684, 073, 527, 910, 242 | 107 | 210.000 |
G.KK | 353, 211, 914, 769, 580, 707, 114, 020 | 100 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 62 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 315 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3376 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 01/07/2024
G.1 | 789 895 |
G.2 | 015 106 141 652 |
G.3 | 835 875 379 060 008 619 |
KK | 356 450 005 661 814 215 052 904 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 789, 895 | 63 | 1.000.000 |
G.2 | 015, 106, 141, 652 | 61 | 350.000 |
G.3 | 835, 875, 379, 060, 008, 619 | 83 | 210.000 |
G.KK | 356, 450, 005, 661, 814, 215, 052, 904 | 87 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 50 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 635 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5394 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 28/06/2024
G.1 | 398 551 |
G.2 | 993 519 662 919 |
G.3 | 051 306 093 380 520 586 |
KK | 772 918 867 591 605 314 422 411 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 398, 551 | 18 | 1.000.000 |
G.2 | 993, 519, 662, 919 | 70 | 350.000 |
G.3 | 051, 306, 093, 380, 520, 586 | 57 | 210.000 |
G.KK | 772, 918, 867, 591, 605, 314, 422, 411 | 68 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 472 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3503 | 40.000 |