Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 6, 18/10/2024
G.1 | 387 695 |
G.2 | 524 062 066 506 |
G.3 | 836 183 696 175 741 228 |
KK | 995 255 479 074 993 768 619 531 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 387, 695 | 18 | 1.000.000 |
G.2 | 524, 062, 066, 506 | 62 | 350.000 |
G.3 | 836, 183, 696, 175, 741, 228 | 69 | 210.000 |
G.KK | 995, 255, 479, 074, 993, 768, 619, 531 | 117 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 31 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 342 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3786 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 16/10/2024
G.1 | 517 445 |
G.2 | 701 065 786 716 |
G.3 | 929 383 392 326 332 979 |
KK | 051 550 513 596 151 528 523 068 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 517, 445 | 25 | 1.000.000 |
G.2 | 701, 065, 786, 716 | 30 | 350.000 |
G.3 | 929, 383, 392, 326, 332, 979 | 748 | 210.000 |
G.KK | 051, 550, 513, 596, 151, 528, 523, 068 | 111 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 381 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3610 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 14/10/2024
G.1 | 955 076 |
G.2 | 334 294 814 513 |
G.3 | 462 914 577 423 897 688 |
KK | 266 354 494 793 037 672 214 005 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 955, 076 | 38 | 1.000.000 |
G.2 | 334, 294, 814, 513 | 42 | 350.000 |
G.3 | 462, 914, 577, 423, 897, 688 | 310 | 210.000 |
G.KK | 266, 354, 494, 793, 037, 672, 214, 005 | 162 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 75 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 493 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5779 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 11/10/2024
G.1 | 977 877 |
G.2 | 770 759 776 913 |
G.3 | 543 190 478 468 425 795 |
KK | 860 329 389 921 759 411 430 348 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 977, 877 | 22 | 1.000.000 |
G.2 | 770, 759, 776, 913 | 57 | 350.000 |
G.3 | 543, 190, 478, 468, 425, 795 | 96 | 210.000 |
G.KK | 860, 329, 389, 921, 759, 411, 430, 348 | 134 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 48 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 384 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4064 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 09/10/2024
G.1 | 265 036 |
G.2 | 385 158 246 447 |
G.3 | 425 222 166 667 865 438 |
KK | 794 649 587 516 551 869 358 166 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 265, 036 | 24 | 1.000.000 |
G.2 | 385, 158, 246, 447 | 48 | 350.000 |
G.3 | 425, 222, 166, 667, 865, 438 | 74 | 210.000 |
G.KK | 794, 649, 587, 516, 551, 869, 358, 166 | 96 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 37 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 388 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4149 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 07/10/2024
G.1 | 548 011 |
G.2 | 861 396 242 172 |
G.3 | 716 172 094 656 812 287 |
KK | 323 434 488 934 665 763 008 546 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 548, 011 | 30 | 1.000.000 |
G.2 | 861, 396, 242, 172 | 62 | 350.000 |
G.3 | 716, 172, 094, 656, 812, 287 | 84 | 210.000 |
G.KK | 323, 434, 488, 934, 665, 763, 008, 546 | 132 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 46 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 575 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5381 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 04/10/2024
G.1 | 979 487 |
G.2 | 352 376 285 278 |
G.3 | 722 479 662 710 216 643 |
KK | 510 018 435 435 893 964 928 196 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 979, 487 | 42 | 1.000.000 |
G.2 | 352, 376, 285, 278 | 64 | 350.000 |
G.3 | 722, 479, 662, 710, 216, 643 | 111 | 210.000 |
G.KK | 510, 018, 435, 435, 893, 964, 928, 196 | 125 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 20 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 575 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3621 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 02/10/2024
G.1 | 399 105 |
G.2 | 850 999 696 190 |
G.3 | 720 429 454 327 676 161 |
KK | 267 907 006 634 909 516 656 105 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 399, 105 | 18 | 1.000.000 |
G.2 | 850, 999, 696, 190 | 49 | 350.000 |
G.3 | 720, 429, 454, 327, 676, 161 | 60 | 210.000 |
G.KK | 267, 907, 006, 634, 909, 516, 656, 105 | 82 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 447 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3912 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 30/09/2024
G.1 | 199 691 |
G.2 | 266 059 516 367 |
G.3 | 557 477 878 491 099 045 |
KK | 088 233 804 014 086 474 638 278 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 199, 691 | 32 | 1.000.000 |
G.2 | 266, 059, 516, 367 | 61 | 350.000 |
G.3 | 557, 477, 878, 491, 099, 045 | 113 | 210.000 |
G.KK | 088, 233, 804, 014, 086, 474, 638, 278 | 117 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 21 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 67 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 610 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5475 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 27/09/2024
G.1 | 721 546 |
G.2 | 806 693 193 373 |
G.3 | 154 996 290 757 340 010 |
KK | 745 350 939 924 077 093 489 913 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 721, 546 | 72 | 1.000.000 |
G.2 | 806, 693, 193, 373 | 44 | 350.000 |
G.3 | 154, 996, 290, 757, 340, 010 | 51 | 210.000 |
G.KK | 745, 350, 939, 924, 077, 093, 489, 913 | 61 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 12 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 339 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3259 | 40.000 |