Miền Bắc | Cà Mau | Huế |
Đồng Tháp | Phú Yên | |
TPHCM |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 6, 01/11/2019
G.1 | 511 208 |
G.2 | 265 532 889 035 |
G.3 | 372 286 797 468 427 418 |
KK | 900 026 122 067 773 953 764 982 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 511, 208 | 76 | 1.000.000 |
G.2 | 265, 532, 889, 035 | 97 | 350.000 |
G.3 | 372, 286, 797, 468, 427, 418 | 136 | 210.000 |
G.KK | 900, 026, 122, 067, 773, 953, 764, 982 | 142 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 12 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 290 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2366 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 30/10/2019
G.1 | 272 302 |
G.2 | 206 613 038 558 |
G.3 | 947 508 524 517 248 864 |
KK | 916 778 961 126 810 830 871 407 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 272, 302 | 28 | 1.000.000 |
G.2 | 206, 613, 038, 558 | 68 | 350.000 |
G.3 | 947, 508, 524, 517, 248, 864 | 130 | 210.000 |
G.KK | 916, 778, 961, 126, 810, 830, 871, 407 | 159 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 20 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 263 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2429 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 28/10/2019
G.1 | 729 283 |
G.2 | 328 859 794 959 |
G.3 | 954 808 958 403 982 315 |
KK | 055 072 482 763 839 115 652 709 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 729, 283 | 0 | 1.000.000 |
G.2 | 328, 859, 794, 959 | 0 | 350.000 |
G.3 | 954, 808, 958, 403, 982, 315 | 0 | 210.000 |
G.KK | 055, 072, 482, 763, 839, 115, 652, 709 | 0 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 25/10/2019
G.1 | 595 805 |
G.2 | 896 739 122 309 |
G.3 | 543 463 524 607 127 906 |
KK | 806 575 282 932 134 562 504 450 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 595, 805 | 28 | 1.000.000 |
G.2 | 896, 739, 122, 309 | 97 | 350.000 |
G.3 | 543, 463, 524, 607, 127, 906 | 69 | 210.000 |
G.KK | 806, 575, 282, 932, 134, 562, 504, 450 | 156 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 11 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 277 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2350 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 23/10/2019
G.1 | 303 188 |
G.2 | 922 553 971 642 |
G.3 | 036 229 232 576 151 357 |
KK | 550 084 305 421 130 738 382 116 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 303, 188 | 79 | 1.000.000 |
G.2 | 922, 553, 971, 642 | 52 | 350.000 |
G.3 | 036, 229, 232, 576, 151, 357 | 194 | 210.000 |
G.KK | 550, 084, 305, 421, 130, 738, 382, 116 | 214 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 18 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 308 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2947 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 21/10/2019
G.1 | 764 715 |
G.2 | 306 192 470 181 |
G.3 | 714 908 880 711 960 456 |
KK | 359 166 081 619 265 001 163 957 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 764, 715 | 40 | 1.000.000 |
G.2 | 306, 192, 470, 181 | 75 | 350.000 |
G.3 | 714, 908, 880, 711, 960, 456 | 99 | 210.000 |
G.KK | 359, 166, 081, 619, 265, 001, 163, 957 | 214 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 22 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 334 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3331 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 18/10/2019
G.1 | 412 747 |
G.2 | 046 418 954 999 |
G.3 | 040 240 877 239 426 233 |
KK | 002 852 176 849 773 217 050 087 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 412, 747 | 77 | 1.000.000 |
G.2 | 046, 418, 954, 999 | 72 | 350.000 |
G.3 | 040, 240, 877, 239, 426, 233 | 107 | 210.000 |
G.KK | 002, 852, 176, 849, 773, 217, 050, 087 | 134 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 318 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2607 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 16/10/2019
G.1 | 914 331 |
G.2 | 566 517 555 215 |
G.3 | 240 939 840 446 038 405 |
KK | 740 123 706 909 014 077 391 159 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 914, 331 | 43 | 1.000.000 |
G.2 | 566, 517, 555, 215 | 119 | 350.000 |
G.3 | 240, 939, 840, 446, 038, 405 | 100 | 210.000 |
G.KK | 740, 123, 706, 909, 014, 077, 391, 159 | 209 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 252 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2650 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 14/10/2019
G.1 | 000 539 |
G.2 | 522 178 905 719 |
G.3 | 728 284 669 470 743 584 |
KK | 945 657 415 252 977 715 855 365 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 000, 539 | 52 | 1.000.000 |
G.2 | 522, 178, 905, 719 | 107 | 350.000 |
G.3 | 728, 284, 669, 470, 743, 584 | 137 | 210.000 |
G.KK | 945, 657, 415, 252, 977, 715, 855, 365 | 282 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 13 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 51 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 385 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3598 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 11/10/2019
G.1 | 067 366 |
G.2 | 546 866 749 266 |
G.3 | 624 881 768 025 553 561 |
KK | 237 660 091 545 038 699 368 415 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 067, 366 | 53 | 1.000.000 |
G.2 | 546, 866, 749, 266 | 126 | 350.000 |
G.3 | 624, 881, 768, 025, 553, 561 | 175 | 210.000 |
G.KK | 237, 660, 091, 545, 038, 699, 368, 415 | 191 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 37 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 252 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2690 | 40.000 |