Miền Bắc | An Giang | Bình Định |
Power 6/55 | Bình Thuận | Quảng Bình |
Tây Ninh | Quảng Trị |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D thứ 4, 25/09/2024
G.1 | 080 309 |
G.2 | 789 795 981 488 |
G.3 | 210 463 109 674 470 592 |
KK | 973 541 001 196 673 461 626 559 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 080, 309 | 14 | 1.000.000 |
G.2 | 789, 795, 981, 488 | 56 | 350.000 |
G.3 | 210, 463, 109, 674, 470, 592 | 81 | 210.000 |
G.KK | 973, 541, 001, 196, 673, 461, 626, 559 | 129 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 43 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 350 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3126 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 23/09/2024
G.1 | 210 102 |
G.2 | 752 000 533 275 |
G.3 | 525 190 862 742 886 375 |
KK | 672 431 690 109 455 086 362 750 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 210, 102 | 37 | 1.000.000 |
G.2 | 752, 000, 533, 275 | 110 | 350.000 |
G.3 | 525, 190, 862, 742, 886, 375 | 82 | 210.000 |
G.KK | 672, 431, 690, 109, 455, 086, 362, 750 | 106 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 5 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 78 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 609 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5439 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 20/09/2024
G.1 | 833 961 |
G.2 | 568 429 454 561 |
G.3 | 828 391 053 201 413 349 |
KK | 876 284 010 965 223 714 043 004 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 833, 961 | 9 | 1.000.000 |
G.2 | 568, 429, 454, 561 | 46 | 350.000 |
G.3 | 828, 391, 053, 201, 413, 349 | 64 | 210.000 |
G.KK | 876, 284, 010, 965, 223, 714, 043, 004 | 88 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 21 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 302 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3208 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 18/09/2024
G.1 | 627 968 |
G.2 | 718 867 689 014 |
G.3 | 397 364 164 750 885 066 |
KK | 655 429 480 623 845 347 203 644 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 627, 968 | 23 | 1.000.000 |
G.2 | 718, 867, 689, 014 | 55 | 350.000 |
G.3 | 397, 364, 164, 750, 885, 066 | 69 | 210.000 |
G.KK | 655, 429, 480, 623, 845, 347, 203, 644 | 78 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 26 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 328 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3394 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 16/09/2024
G.1 | 597 016 |
G.2 | 793 345 618 825 |
G.3 | 074 059 761 353 161 463 |
KK | 805 915 655 812 061 592 519 768 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 597, 016 | 30 | 1.000.000 |
G.2 | 793, 345, 618, 825 | 49 | 350.000 |
G.3 | 074, 059, 761, 353, 161, 463 | 94 | 210.000 |
G.KK | 805, 915, 655, 812, 061, 592, 519, 768 | 105 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 476 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4836 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 13/09/2024
G.1 | 546 800 |
G.2 | 232 158 382 194 |
G.3 | 353 962 400 404 102 494 |
KK | 209 106 731 327 220 965 789 426 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 546, 800 | 61 | 1.000.000 |
G.2 | 232, 158, 382, 194 | 51 | 350.000 |
G.3 | 353, 962, 400, 404, 102, 494 | 222 | 210.000 |
G.KK | 209, 106, 731, 327, 220, 965, 789, 426 | 167 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 55 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 324 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4117 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 11/09/2024
G.1 | 120 363 |
G.2 | 629 251 702 969 |
G.3 | 490 547 145 752 449 853 |
KK | 320 745 993 037 512 279 496 147 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 120, 363 | 105 | 1.000.000 |
G.2 | 629, 251, 702, 969 | 41 | 350.000 |
G.3 | 490, 547, 145, 752, 449, 853 | 73 | 210.000 |
G.KK | 320, 745, 993, 037, 512, 279, 496, 147 | 142 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 16 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 7 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 12 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 58 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 679 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3578 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 2, 09/09/2024
G.1 | 101 952 |
G.2 | 204 681 011 098 |
G.3 | 910 760 572 633 750 831 |
KK | 251 473 613 791 296 670 539 493 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 101, 952 | 28 | 1.000.000 |
G.2 | 204, 681, 011, 098 | 38 | 350.000 |
G.3 | 910, 760, 572, 633, 750, 831 | 86 | 210.000 |
G.KK | 251, 473, 613, 791, 296, 670, 539, 493 | 175 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 10 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 57 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 746 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4559 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 6, 06/09/2024
G.1 | 243 902 |
G.2 | 379 805 723 672 |
G.3 | 172 906 067 885 486 045 |
KK | 991 886 350 659 213 151 778 416 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 243, 902 | 43 | 1.000.000 |
G.2 | 379, 805, 723, 672 | 64 | 350.000 |
G.3 | 172, 906, 067, 885, 486, 045 | 80 | 210.000 |
G.KK | 991, 886, 350, 659, 213, 151, 778, 416 | 111 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 2 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 26 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 455 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3390 | 40.000 |
XS Max 3D thứ 4, 04/09/2024
G.1 | 812 143 |
G.2 | 217 139 206 859 |
G.3 | 630 553 121 840 620 786 |
KK | 280 305 139 900 448 883 587 528 |
Max3D | |||
---|---|---|---|
Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
G.1 | 812, 143 | 41 | 1.000.000 |
G.2 | 217, 139, 206, 859 | 48 | 350.000 |
G.3 | 630, 553, 121, 840, 620, 786 | 74 | 210.000 |
G.KK | 280, 305, 139, 900, 448, 883, 587, 528 | 96 | 100.000 |
Max3D+ | |||
G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
G.6 | Trùng 1 số G1 | 437 | 150.000 |
G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3508 | 40.000 |